계기가 · 계기를
cơ hội, bước ngoặt, động lực (dẫn đến thay đổi)
Ví dụ
이 여행을 계기로 한국어 공부를 시작했어요.
Chuyến du lịch này là cái cớ để mình bắt đầu học tiếng Hàn.
Thành phần từ
계 gắn kết+기 thời cơ
Khoảnh khắc khởi đầu cho một sự thay đổi. Hán Việt: khế cơ.
Bạn nên biết
N을 계기로 "nhân dịp N, lấy N làm bước ngoặt" là mẫu câu quan trọng.
Từ liên quan