Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

계기

gyegi

계기가 · 계기를

cơ hội, bước ngoặt, động lực (dẫn đến thay đổi)

Ví dụ

이 여행을 계기로 한국어 공부를 시작했어요.

Chuyến du lịch này là cái cớ để mình bắt đầu học tiếng Hàn.

Thành phần từ

계 gắn kết기 thời cơ

Khoảnh khắc khởi đầu cho một sự thay đổi. Hán Việt: khế cơ.

Bạn nên biết

N을 계기로 "nhân dịp N, lấy N làm bước ngoặt" là mẫu câu quan trọng.