수돗물이 · 수돗물을
nước máy
Ví dụ
이 동네 수돗물은 그냥 마셔도 괜찮아요.
Nước máy ở khu này uống trực tiếp cũng được.
Thành phần từ
수 nước+도 đường
수도 "hệ thống cấp nước" + 물 "nước", nối bằng ㅅ thêm vào.
Bạn nên biết
Phát âm là [수돈물] — hiện tượng mũi hóa.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
수돗물이 · 수돗물을
nước máy
Ví dụ
이 동네 수돗물은 그냥 마셔도 괜찮아요.
Nước máy ở khu này uống trực tiếp cũng được.
Thành phần từ
수도 "hệ thống cấp nước" + 물 "nước", nối bằng ㅅ thêm vào.
Bạn nên biết
Phát âm là [수돈물] — hiện tượng mũi hóa.