Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수돗물

sudonmul [수돈물]

수돗물이 · 수돗물을

nước máy

Ví dụ

이 동네 수돗물은 그냥 마셔도 괜찮아요.

Nước máy ở khu này uống trực tiếp cũng được.

Thành phần từ

수 nước도 đường

수도 "hệ thống cấp nước" + 물 "nước", nối bằng ㅅ thêm vào.

Bạn nên biết

Phát âm là [수돈물] — hiện tượng mũi hóa.