Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

겪다

gyeokda [격따]

겪어요 · 겪었어요 · 겪을 거예요 · 겪은 (+noun)

trải qua, gặp phải, chịu đựng

Ví dụ

유학 생활 동안 많은 어려움을 겪었어요.

Trong thời gian du học mình đã trải qua rất nhiều khó khăn.

Bạn nên biết

Thường dùng cho khó khăn: 어려움을 겪다, 고생을 겪다; với trải nghiệm vui thì dùng 경험하다.