Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시청률

sicheongnyul [시청뉼]

시청률이 · 시청률을

tỷ suất người xem, rating truyền hình

Ví dụ

그 예능 프로그램은 시청률이 아주 높아요.

Chương trình giải trí đó có tỷ suất người xem rất cao.

Thành phần từ

시 nhìn청 nghe률 tỷ lệ

Hán Việt: thị thính suất — nghĩa đen là "tỷ lệ xem và nghe".

Bạn nên biết

Phát âm là [시청뉼]: sau ㅇ, ㄹ của 률 biến thành ㄴ.