시청률이 · 시청률을
tỷ suất người xem, rating truyền hình
Ví dụ
그 예능 프로그램은 시청률이 아주 높아요.
Chương trình giải trí đó có tỷ suất người xem rất cao.
Thành phần từ
시 nhìn+청 nghe+률 tỷ lệ
Hán Việt: thị thính suất — nghĩa đen là "tỷ lệ xem và nghe".
Bạn nên biết
Phát âm là [시청뉼]: sau ㅇ, ㄹ của 률 biến thành ㄴ.