TOPIK 3tính từ포근하다pogeunhada포근해요 · 포근했어요 · 포근한 (+noun)ấm áp, êm ái; ấm áp (thời tiết)Ví dụ오늘은 겨울인데도 날씨가 봄처럼 포근해요.Hôm nay dù là mùa đông nhưng thời tiết ấm áp như mùa xuân.Thành phần từHãy nghĩ đến một chiếc chăn êm: dùng cho chăn gối, cái ôm và những ngày đông ấm áp.Từ liên quan따뜻하다 ấm이불 chăn춥다 lạnh