Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

떡국

tteokguk [떡꾹]

떡국이 · 떡국을

canh bánh gạo (tteokguk)

Ví dụ

한국 사람들은 설날 아침에 떡국을 먹어요.

Người Hàn ăn canh bánh gạo vào sáng mùng một Tết.

Thành phần từ

떡 "bánh gạo" + 국 "canh"; ăn món này vào dịp năm mới nghĩa là bạn thêm một tuổi.

Bạn nên biết

떡국 몇 그릇 먹었어요? ("Bạn ăn mấy bát canh bánh gạo rồi?") là cách hỏi tuổi vui vẻ.