Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소화불량

sohwabullyang

소화불량이 · 소화불량을

chứng khó tiêu

Ví dụ

밥을 너무 빨리 먹어서 소화불량에 걸렸어요.

Mình ăn nhanh quá nên bị khó tiêu.

Thành phần từ

소 tiêu tan화 hóa불 không량 tốt

Nghĩa đen là "tiêu hóa không tốt". Hán Việt: tiêu hóa bất lương (lưu ý: "bất lương" ở đây chỉ là "không tốt", khác nghĩa "bất lương" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Trong đời sống, người Hàn thường nói 체했어요 "bị đầy bụng, thức ăn bị nghẹn".