소화불량이 · 소화불량을
chứng khó tiêu
Ví dụ
밥을 너무 빨리 먹어서 소화불량에 걸렸어요.
Mình ăn nhanh quá nên bị khó tiêu.
Thành phần từ
소 tiêu tan+화 hóa+불 không+량 tốt
Nghĩa đen là "tiêu hóa không tốt". Hán Việt: tiêu hóa bất lương (lưu ý: "bất lương" ở đây chỉ là "không tốt", khác nghĩa "bất lương" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Trong đời sống, người Hàn thường nói 체했어요 "bị đầy bụng, thức ăn bị nghẹn".
Từ liên quan