온라인이 · 온라인을
trực tuyến, online
Ví dụ
요즘은 온라인으로 수업을 듣는 학생이 많아요.
Dạo này có nhiều học sinh học trực tuyến.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "online"; phát âm là [올라인] vì ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
온라인이 · 온라인을
trực tuyến, online
Ví dụ
요즘은 온라인으로 수업을 듣는 학생이 많아요.
Dạo này có nhiều học sinh học trực tuyến.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "online"; phát âm là [올라인] vì ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.