Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

전시

jeonsi

전시가 · 전시를

triển lãm, trưng bày

Ví dụ

이번 주말에 미술관에서 사진 전시가 있어요.

Cuối tuần này có triển lãm ảnh ở bảo tàng mỹ thuật.

Thành phần từ

전 mở ra, bày시 cho xem

Nghĩa đen là "bày ra cho xem". Hán Việt: triển thị (tiếng Việt nói "triển lãm").

Bạn nên biết

Để chỉ sự kiện, người Hàn thường nói 전시회: 전시회에 가요 "Mình đi xem triển lãm".