반품이 · 반품을
trả hàng, hàng trả lại
Ví dụ
사이즈가 안 맞아서 반품을 신청했어요.
Cỡ không vừa nên mình đã gửi yêu cầu trả hàng.
Thành phần từ
반 trả lại+품 hàng hóa
Hán Việt: phản phẩm — nghĩa đen là "hàng gửi trả".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
반품이 · 반품을
trả hàng, hàng trả lại
Ví dụ
사이즈가 안 맞아서 반품을 신청했어요.
Cỡ không vừa nên mình đã gửi yêu cầu trả hàng.
Thành phần từ
Hán Việt: phản phẩm — nghĩa đen là "hàng gửi trả".
Từ liên quan