Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

반품

banpum

반품이 · 반품을

trả hàng, hàng trả lại

Ví dụ

사이즈가 안 맞아서 반품을 신청했어요.

Cỡ không vừa nên mình đã gửi yêu cầu trả hàng.

Thành phần từ

반 trả lại품 hàng hóa

Hán Việt: phản phẩm — nghĩa đen là "hàng gửi trả".