실제로 + verb: 실제로 보니까 ...
thực tế, trên thực tế, thật sự
Ví dụ
사진보다 실제로 보니까 훨씬 더 예뻐요.
Nhìn tận mắt đẹp hơn trong ảnh nhiều.
Thành phần từ
실 thực+제 lúc, dịp
Nghĩa đen là "vào lúc thực". Hán Việt: thực tế — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
실제로 + verb: 실제로 보니까 ...
thực tế, trên thực tế, thật sự
Ví dụ
사진보다 실제로 보니까 훨씬 더 예뻐요.
Nhìn tận mắt đẹp hơn trong ảnh nhiều.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vào lúc thực". Hán Việt: thực tế — giống tiếng Việt.
Từ liên quan