Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

실제로

siljero [실쩨로]

실제로 + verb: 실제로 보니까 ...

thực tế, trên thực tế, thật sự

Ví dụ

사진보다 실제로 보니까 훨씬 더 예뻐요.

Nhìn tận mắt đẹp hơn trong ảnh nhiều.

Thành phần từ

실 thực제 lúc, dịp

Nghĩa đen là "vào lúc thực". Hán Việt: thực tế — giống tiếng Việt.