Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

공동체

gongdongche

공동체가 · 공동체를

cộng đồng

Ví dụ

우리 마을은 서로 돕는 따뜻한 공동체예요.

Làng mình là một cộng đồng ấm áp, mọi người giúp đỡ lẫn nhau.

Thành phần từ

공 chung동 cùng체 thể

Hán Việt: cộng đồng thể — tiếng Việt nói gọn là "cộng đồng".