공동체가 · 공동체를
cộng đồng
Ví dụ
우리 마을은 서로 돕는 따뜻한 공동체예요.
Làng mình là một cộng đồng ấm áp, mọi người giúp đỡ lẫn nhau.
Thành phần từ
공 chung+동 cùng+체 thể
Hán Việt: cộng đồng thể — tiếng Việt nói gọn là "cộng đồng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공동체가 · 공동체를
cộng đồng
Ví dụ
우리 마을은 서로 돕는 따뜻한 공동체예요.
Làng mình là một cộng đồng ấm áp, mọi người giúp đỡ lẫn nhau.
Thành phần từ
Hán Việt: cộng đồng thể — tiếng Việt nói gọn là "cộng đồng".
Từ liên quan