공휴일이 · 공휴일을
ngày nghỉ lễ, ngày lễ chính thức
Ví dụ
10월 9일 한글날은 한국의 공휴일이에요.
Ngày Hangeul 9 tháng 10 là ngày lễ chính thức của Hàn Quốc.
Thành phần từ
공 công+휴 nghỉ+일 ngày
Nghĩa đen là "ngày nghỉ chung". Hán Việt: công hưu nhật.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공휴일이 · 공휴일을
ngày nghỉ lễ, ngày lễ chính thức
Ví dụ
10월 9일 한글날은 한국의 공휴일이에요.
Ngày Hangeul 9 tháng 10 là ngày lễ chính thức của Hàn Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ngày nghỉ chung". Hán Việt: công hưu nhật.
Từ liên quan