Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

생계

saenggye

생계가 · 생계를

sinh kế, kế sinh nhai

Ví dụ

그는 생계를 위해 두 가지 일을 해요.

Anh ấy làm hai công việc để kiếm sống.

Thành phần từ

생 sống계 kế

Nghĩa đen là "kế để sống". Hán Việt: sinh kế — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp: 생계를 꾸리다 hoặc 생계를 유지하다 "kiếm sống, lo sinh kế".