Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

경쟁률

gyeongjaengnyul [경쟁뉼]

경쟁률이 · 경쟁률을

tỷ lệ cạnh tranh, tỷ lệ chọi

Ví dụ

올해 이 대학교의 경쟁률은 10대 1이었습니다.

Năm nay tỷ lệ chọi của trường đại học này là 1 chọi 10.

Thành phần từ

경 đua쟁 tranh률 tỷ lệ

경쟁 "cạnh tranh" + 률 "tỷ lệ". Hán Việt: cạnh tranh suất.

Bạn nên biết

Phát âm là [경쟁뉼]; tỷ lệ đọc với 대: 10대 1 "mười trên một".