Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

자세하다

jasehada

자세해요 · 자세했어요 · 자세한 (+noun)

chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ

Ví dụ

길을 좀 자세하게 설명해 주세요.

Bạn chỉ đường chi tiết giúp mình với.

Thành phần từ

자 cẩn thận세 nhỏ

Nghĩa đen là "cẩn thận và nhỏ nhặt": đến từng chi tiết nhỏ. Hán Việt: tử tế — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Hàn nghĩa là "chi tiết", không phải "tử tế" (tốt bụng).

Bạn nên biết

Trạng từ 자세히 rất hay dùng: 자세히 보세요 "hãy nhìn kỹ".