자세해요 · 자세했어요 · 자세한 (+noun)
chi tiết, tỉ mỉ, cặn kẽ
Ví dụ
길을 좀 자세하게 설명해 주세요.
Bạn chỉ đường chi tiết giúp mình với.
Thành phần từ
자 cẩn thận+세 nhỏ
Nghĩa đen là "cẩn thận và nhỏ nhặt": đến từng chi tiết nhỏ. Hán Việt: tử tế — nhưng là từ dễ nhầm: tiếng Hàn nghĩa là "chi tiết", không phải "tử tế" (tốt bụng).
Bạn nên biết
Trạng từ 자세히 rất hay dùng: 자세히 보세요 "hãy nhìn kỹ".