Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

기여하다

giyeohada

기여해요 · 기여했어요 · 기여할 거예요 · 기여하세요

đóng góp, góp phần

Ví dụ

그는 회사 발전에 크게 기여했어요.

Anh ấy đã đóng góp rất nhiều vào sự phát triển của công ty.

Thành phần từ

기 gửi여 trao

Nghĩa đen là "gửi và trao". Hán Việt: ký dữ (tiếng Việt nói "đóng góp").

Bạn nên biết

Đi với 에: N에 기여하다 "đóng góp cho N".