Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

도장

dojang

도장이 · 도장을

con dấu (tên), dấu

Ví dụ

이 서류에 도장을 찍어 주세요.

Xin hãy đóng dấu vào giấy tờ này.

Thành phần từ

Con dấu khắc tên, theo truyền thống được dùng ở Hàn Quốc thay cho chữ ký.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 도장 còn có nghĩa là võ đường, như 태권도 도장.