집중해요 · 집중했어요 · 집중할 거예요 · 집중하세요
tập trung
Ví dụ
밖이 시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요.
Bên ngoài ồn quá nên mình không thể tập trung học được.
Thành phần từ
집 gom+중 giữa
Nghĩa đen là "gom vào giữa". Hán Việt: tập trung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
집중해요 · 집중했어요 · 집중할 거예요 · 집중하세요
tập trung
Ví dụ
밖이 시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요.
Bên ngoài ồn quá nên mình không thể tập trung học được.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gom vào giữa". Hán Việt: tập trung — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan