Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

집중하다

jipjunghada [집쭝하다]

집중해요 · 집중했어요 · 집중할 거예요 · 집중하세요

tập trung

Ví dụ

밖이 시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요.

Bên ngoài ồn quá nên mình không thể tập trung học được.

Thành phần từ

집 gom중 giữa

Nghĩa đen là "gom vào giữa". Hán Việt: tập trung — giống hệt tiếng Việt.