감동이 · 감동을
sự cảm động, xúc động
Ví dụ
그 영화를 보고 큰 감동을 받았어요.
Xem bộ phim đó xong mình rất cảm động.
Thành phần từ
감 cảm+동 động
Nghĩa đen là "cảm thấy lay động". Hán Việt: cảm động — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
감동을 받다 nghĩa là "cảm động"; 감동을 주다 nghĩa là "làm ai đó cảm động".
Từ liên quan