Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

결심

gyeolsim [결씸]

결심이 · 결심을

sự quyết tâm, quyết định

Ví dụ

저는 올해 꼭 담배를 끊기로 결심했어요.

Năm nay mình đã quyết tâm nhất định bỏ thuốc lá.

Thành phần từ

결 quyết định심 tâm

Hán Việt: quyết tâm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

결심하다 thường đi với -기로: 운동하기로 결심했어요 "Mình đã quyết tâm tập thể dục."