Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

후기

hugi

후기가 · 후기를

bài đánh giá, cảm nhận (của khách hàng, người tham gia)

Ví dụ

후기가 좋아서 이 가방을 샀어요.

Vì đánh giá tốt nên tôi đã mua chiếc túi này.

Thành phần từ

후 sau기 ghi chép

Nghĩa đen là “ghi chép viết sau”. Hán Việt: hậu ký.

Bạn nên biết

Rất phổ biến trên mạng: 구매 후기 “đánh giá sau khi mua”, 여행 후기 “bài review chuyến đi”. 리뷰 cũng được dùng tương tự.