후기가 · 후기를
bài đánh giá, cảm nhận (của khách hàng, người tham gia)
Ví dụ
후기가 좋아서 이 가방을 샀어요.
Vì đánh giá tốt nên tôi đã mua chiếc túi này.
Thành phần từ
후 sau+기 ghi chép
Nghĩa đen là “ghi chép viết sau”. Hán Việt: hậu ký.
Bạn nên biết
Rất phổ biến trên mạng: 구매 후기 “đánh giá sau khi mua”, 여행 후기 “bài review chuyến đi”. 리뷰 cũng được dùng tương tự.
Từ liên quan