Từ vựng tiếng Hàn – cấp 1 (773 từ)
TOPIK I · sơ cấp
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 안녕하세요annyeonghaseyo | cụm từ xin chào, chào bạn; bạn có khỏe không? |
| 안녕히 가세요annyeonghi gaseyo | cụm từ tạm biệt (nói với người ra về) |
| 안녕히 계세요annyeonghi gyeseyo | cụm từ tạm biệt (nói với người ở lại) |
| 감사합니다gamsahamnida | cụm từ cảm ơn |
| 고맙습니다gomapseumnida | cụm từ cảm ơn |
| 미안합니다mianhamnida | cụm từ xin lỗi |
| 죄송합니다joesonghamnida | cụm từ xin lỗi, thành thật xin lỗi |
| 괜찮아요gwaenchanayo | cụm từ không sao, tôi ổn; không cần đâu (từ chối lịch sự); cũng được |
| 처음 뵙겠습니다cheoeum boepgetseumnida | cụm từ rất hân hạnh được gặp (nghĩa đen: lần đầu tiên được gặp) |
| 만나서 반갑습니다mannaseo bangapseumnida | cụm từ rất vui được gặp bạn |
| 잘 먹겠습니다jal meokgetseumnida | cụm từ mời mọi người ăn cơm, cảm ơn vì bữa ăn (nói trước khi ăn) |
| 잘 먹었습니다jal meogeotseumnida | cụm từ cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn) |
| 어서 오세요eoseo oseyo | cụm từ xin mời vào; chào mừng |
| 여보세요yeoboseyo | thán từ a lô (khi nghe điện thoại) |
| 실례합니다sillyehamnida | cụm từ xin lỗi, làm phiền (khi ngắt lời, hỏi chuyện) |
| 축하합니다chukahamnida | cụm từ chúc mừng |
| 수고하셨습니다sugohasyeotseumnida | cụm từ anh/chị vất vả rồi; cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ |
| 잠깐만요jamkkanmanyo | cụm từ chờ một chút, khoan đã; xin lỗi cho qua |
| 네ne | thán từ vâng, dạ; được; dạ? (lên giọng, khi chưa nghe rõ) |
| 아니요aniyo | thán từ không |
| 저jeo | đại từ tôi, em, cháu (khiêm nhường, lịch sự) |
| 나na | đại từ tôi, tớ, mình (thân mật) |
| 저희jeohui | đại từ chúng tôi, của chúng tôi (khiêm nhường) |
| 우리uri | đại từ chúng ta, chúng tôi; của chúng ta, của tôi |
| 너neo | đại từ bạn, cậu, mày (thân mật) |
| 이것igeot | đại từ cái này, vật này (gần người nói) |
| 그것geugeot | đại từ cái đó, vật đó (gần người nghe); nó |
| 저것jeogeot | đại từ cái kia, vật kia (ở đằng kia) |
| 여기yeogi | đại từ đây, chỗ này |
| 거기geogi | đại từ đó, chỗ đó (gần người nghe); chỗ đã nói đến |
| 저기jeogi | đại từ đằng kia; ờ, xin lỗi (để gây chú ý) |
| 누구nugu | đại từ ai; người nào đó |
| 무엇mueot | đại từ cái gì, gì; cái gì đó |
| 뭐mwo | đại từ gì, cái gì (khẩu ngữ); cái gì đó |
| 어디eodi | đại từ đâu, ở đâu; chỗ nào đó |
| 언제eonje | phó từ khi nào, bao giờ; lúc nào đó |
| 왜wae | phó từ tại sao, vì sao |
| 어떻게eotteoke | phó từ như thế nào, bằng cách nào; làm sao |
| 얼마eolma | danh từ bao nhiêu (giá tiền); một lượng nào đó |
| 몇myeot | định từ mấy, bao nhiêu; vài |
| 어느eoneu | định từ nào; một … nào đó |
| 무슨museun | định từ gì, loại gì |
| 어떤eotteon | định từ như thế nào, loại nào; nào; một … nào đó |
| 이i | định từ này (gần người nói) |
| 그geu | định từ đó, ấy (gần người nghe, hoặc đã nhắc đến) |
| 저jeo | định từ kia (ở đằng kia, xa cả hai người) |
| 사람saram | danh từ người |
| 분bun | danh từ vị, người (kính ngữ); vị (lượng từ kính ngữ chỉ người) |
| 친구chingu | danh từ bạn, bạn bè |
| 남자namja | danh từ đàn ông, nam; con trai |
| 여자yeoja | danh từ phụ nữ, nữ; con gái |
| 아이ai | danh từ đứa trẻ, trẻ con, con |
| 어른eoreun | danh từ người lớn; bề trên, người lớn tuổi |
| 학생haksaeng | danh từ học sinh, sinh viên |
| 선생님seonsaengnim | danh từ thầy giáo, cô giáo; thầy, cô, ông, bà (danh xưng kính trọng) |
| 이름ireum | danh từ tên |
| 나이nai | danh từ tuổi |
| 손님sonnim | danh từ khách, khách đến chơi; khách hàng |
| 주인juin | danh từ chủ, chủ nhân; chủ nhà |
| 외국인oegugin | danh từ người nước ngoài |
| 가족gajok | danh từ gia đình |
| 아버지abeoji | danh từ bố, cha |
| 어머니eomeoni | danh từ mẹ |
| 아빠appa | danh từ bố, ba (thân mật) |
| 엄마eomma | danh từ mẹ, má (thân mật) |
| 부모님bumonim | danh từ bố mẹ, cha mẹ |
| 할아버지harabeoji | danh từ ông (nội, ngoại); ông cụ |
| 할머니halmeoni | danh từ bà (nội, ngoại); bà cụ |
| 형hyeong | danh từ anh trai (em trai gọi); anh (bạn nam lớn tuổi hơn, do nam gọi) |
| 오빠oppa | danh từ anh trai (em gái gọi); anh (bạn nam lớn tuổi hơn, do nữ gọi) |
| 누나nuna | danh từ chị gái (em trai gọi); chị (bạn nữ lớn tuổi hơn, do nam gọi) |
| 언니eonni | danh từ chị gái (em gái gọi); chị (bạn nữ lớn tuổi hơn, do nữ gọi) |
| 동생dongsaeng | danh từ em (em trai, em gái); bạn nhỏ tuổi hơn |
| 남동생namdongsaeng | danh từ em trai |
| 여동생yeodongsaeng | danh từ em gái |
| 형제hyeongje | danh từ anh chị em; anh em trai |
| 아들adeul | danh từ con trai |
| 딸ttal | danh từ con gái |
| 남편nampyeon | danh từ chồng |
| 아내anae | danh từ vợ |
| 아기agi | danh từ em bé |
| 결혼gyeolhon | danh từ kết hôn, hôn nhân; đám cưới |
| 하나hana | số từ một |
| 둘dul | số từ hai |
| 셋set | số từ ba |
| 넷net | số từ bốn |
| 다섯daseot | số từ năm (số 5) |
| 여섯yeoseot | số từ sáu |
| 일곱ilgop | số từ bảy |
| 여덟yeodeol | số từ tám |
| 아홉ahop | số từ chín |
| 열yeol | số từ mười |
| 스물seumul | số từ hai mươi |
| 서른seoreun | số từ ba mươi |
| 마흔maheun | số từ bốn mươi |
| 쉰swin | số từ năm mươi |
| 일il | số từ một (số Hán Hàn) |
| 이i | số từ hai (số Hán Hàn) |
| 삼sam | số từ ba (số Hán Hàn) |
| 사sa | số từ bốn (số Hán Hàn) |
| 오o | số từ năm (số Hán Hàn) |
| 육yuk | số từ sáu (số Hán Hàn) |
| 칠chil | số từ bảy (số Hán Hàn) |
| 팔pal | số từ tám (số Hán Hàn) |
| 구gu | số từ chín (số Hán Hàn) |
| 십sip | số từ mười (số Hán Hàn) |
| 백baek | số từ trăm |
| 천cheon | số từ nghìn |
| 만man | số từ vạn, mười nghìn |
| 영yeong | số từ không, số không |
| 개gae | lượng từ cái, chiếc, quả (lượng từ chung cho đồ vật) |
| 명myeong | lượng từ người (lượng từ đếm người) |
| 마리mari | lượng từ con (lượng từ cho động vật, cá, côn trùng) |
| 권gwon | lượng từ cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở) |
| 장jang | lượng từ tờ, tấm (lượng từ cho vật mỏng: giấy, vé, ảnh) |
| 병byeong | lượng từ chai (lượng từ); cái chai |
| 잔jan | lượng từ cốc, ly, chén (lượng từ) |
| 살sal | lượng từ tuổi (lượng từ chỉ tuổi) |
| 번beon | lượng từ lần; số (thứ tự) |
| 시si | lượng từ giờ (thời điểm trong ngày) |
| 분bun | lượng từ phút |
| 원won | lượng từ won (đơn vị tiền Hàn Quốc) |
| 층cheung | lượng từ tầng, lầu (của tòa nhà) |
| 대dae | lượng từ chiếc (lượng từ cho xe cộ, máy móc) |
| 그릇geureut | lượng từ bát, tô (lượng từ); cái bát, bát đĩa |
| 벌beol | lượng từ bộ, chiếc (lượng từ cho quần áo) |
| 켤레kyeolle | lượng từ đôi (giày, tất, găng tay) |
| 시간sigan | danh từ thời gian; tiếng, giờ (khoảng thời gian) |
| 오늘oneul | danh từ hôm nay |
| 어제eoje | danh từ hôm qua |
| 내일naeil | danh từ ngày mai |
| 모레more | danh từ ngày kia |
| 아침achim | danh từ buổi sáng; bữa sáng |
| 점심jeomsim | danh từ bữa trưa; buổi trưa |
| 저녁jeonyeok | danh từ buổi tối; bữa tối |
| 밤bam | danh từ đêm, ban đêm |
| 낮nat | danh từ ban ngày |
| 오전ojeon | danh từ buổi sáng, sáng (trước 12 giờ trưa) |
| 오후ohu | danh từ buổi chiều, chiều (sau 12 giờ trưa) |
| 새벽saebyeok | danh từ rạng sáng, sáng sớm (sau nửa đêm) |
| 날nal | danh từ ngày |
| 주ju | danh từ tuần |
| 주말jumal | danh từ cuối tuần |
| 평일pyeongil | danh từ ngày thường (trong tuần) |
| 월wol | danh từ tháng (trong ngày tháng) |
| 년nyeon | danh từ năm (đi với số) |
| 해hae | danh từ năm; mặt trời |
| 달dal | danh từ tháng; mặt trăng |
| 요일yoil | danh từ thứ (ngày trong tuần) |
| 월요일woryoil | danh từ thứ Hai |
| 화요일hwayoil | danh từ thứ Ba |
| 수요일suyoil | danh từ thứ Tư |
| 목요일mogyoil | danh từ thứ Năm |
| 금요일geumyoil | danh từ thứ Sáu |
| 토요일toyoil | danh từ thứ Bảy |
| 일요일iryoil | danh từ Chủ nhật |
| 지금jigeum | danh từ bây giờ, ngay bây giờ; hiện tại |
| 이번ibeon | danh từ lần này; (tuần, tháng…) này |
| 다음daeum | danh từ tiếp theo, sau; kế tiếp |
| 지난jinan | định từ trước, vừa qua |
| 매일maeil | phó từ mỗi ngày, hằng ngày |
| 날짜naljja | danh từ ngày (ngày tháng) |
| 생일saengil | danh từ sinh nhật |
| 봄bom | danh từ mùa xuân |
| 여름yeoreum | danh từ mùa hè |
| 가을gaeul | danh từ mùa thu |
| 겨울gyeoul | danh từ mùa đông |
| 계절gyejeol | danh từ mùa |
| 방학banghak | danh từ kỳ nghỉ (của trường học) |
| 휴가hyuga | danh từ kỳ nghỉ, nghỉ phép (đi làm) |
| 전jeon | danh từ trước; cách đây |
| 후hu | danh từ sau; sau khi |
| 동안dongan | danh từ trong (khoảng thời gian), trong khi |
| 때ttae | danh từ lúc, khi |
| 쯤jjeum | hậu tố khoảng, chừng |
| 집jip | danh từ nhà |
| 학교hakgyo | danh từ trường học |
| 회사hoesa | danh từ công ty |
| 병원byeongwon | danh từ bệnh viện, phòng khám |
| 약국yakguk | danh từ hiệu thuốc, nhà thuốc |
| 은행eunhaeng | danh từ ngân hàng |
| 우체국ucheguk | danh từ bưu điện |
| 시장sijang | danh từ chợ |
| 가게gage | danh từ cửa hàng, tiệm, quán |
| 백화점baekhwajeom | danh từ trung tâm thương mại, cửa hàng bách hóa |
| 편의점pyeonuijeom | danh từ cửa hàng tiện lợi |
| 마트mateu | danh từ siêu thị, đại siêu thị |
| 식당sikdang | danh từ nhà hàng, quán ăn, nhà ăn |
| 카페kape | danh từ quán cà phê |
| 도서관doseogwan | danh từ thư viện |
| 서점seojeom | danh từ hiệu sách, nhà sách |
| 공원gongwon | danh từ công viên |
| 영화관yeonghwagwan | danh từ rạp chiếu phim |
| 공항gonghang | danh từ sân bay |
| 역yeok | danh từ ga (tàu hỏa, tàu điện ngầm) |
| 정류장jeongnyujang | danh từ bến, trạm (xe buýt) |
| 호텔hotel | danh từ khách sạn |
| 교회gyohoe | danh từ nhà thờ (Tin Lành) |
| 미용실miyongsil | danh từ tiệm làm tóc, thẩm mỹ viện |
| 화장실hwajangsil | danh từ nhà vệ sinh, toilet |
| 교실gyosil | danh từ lớp học, phòng học |
| 방bang | danh từ phòng |
| 부엌bueok | danh từ bếp, nhà bếp |
| 거실geosil | danh từ phòng khách |
| 사무실samusil | danh từ văn phòng |
| 나라nara | danh từ đất nước, quốc gia |
| 한국hanguk | danh từ Hàn Quốc |
| 미국miguk | danh từ nước Mỹ, Hoa Kỳ |
| 중국jungguk | danh từ Trung Quốc |
| 일본ilbon | danh từ Nhật Bản |
| 영국yeongguk | danh từ nước Anh, Vương quốc Anh |
| 독일dogil | danh từ nước Đức |
| 프랑스peurangseu | danh từ nước Pháp |
| 서울seoul | danh từ Seoul (thủ đô Hàn Quốc) |
| 도시dosi | danh từ thành phố, đô thị |
| 시골sigol | danh từ nông thôn, miền quê, quê |
| 고향gohyang | danh từ quê hương, quê nhà (nơi sinh ra) |
| 산san | danh từ núi |
| 바다bada | danh từ biển |
| 강gang | danh từ sông |
| 길gil | danh từ đường, con đường, lối đi; cách |
| 동네dongne | danh từ khu phố, xóm, làng |
| 운동장undongjang | danh từ sân vận động, sân chơi, sân trường |
| 박물관bangmulgwan | danh từ viện bảo tàng |
| 아파트apateu | danh từ căn hộ chung cư, chung cư |
| 건물geonmul | danh từ tòa nhà, công trình |
| 외국oeguk | danh từ nước ngoài |
| 세계segye | danh từ thế giới |
| 앞ap | danh từ phía trước; trước mặt |
| 뒤dwi | danh từ phía sau, đằng sau; sau, sau này |
| 옆yeop | danh từ bên cạnh, cạnh |
| 위wi | danh từ trên, phía trên; lên |
| 아래arae | danh từ dưới, phía dưới, bên dưới |
| 밑mit | danh từ dưới, bên dưới; đáy |
| 안an | danh từ bên trong, trong |
| 밖bak | danh từ bên ngoài, ngoài |
| 사이sai | danh từ giữa, khoảng giữa; mối quan hệ |
| 근처geuncheo | danh từ gần, khu vực gần, lân cận |
| 오른쪽oreunjjok | danh từ bên phải, phía bên phải |
| 왼쪽oenjjok | danh từ bên trái, phía bên trái |
| 가운데gaunde | danh từ chính giữa, trung tâm; trong số |
| 건너편geonneopyeon | danh từ phía bên kia, phía đối diện |
| 쪽jjok | danh từ phía, hướng, bên |
| 음식eumsik | danh từ món ăn, đồ ăn, thức ăn |
| 밥bap | danh từ cơm; bữa ăn |
| 빵ppang | danh từ bánh mì; bánh ngọt |
| 국guk | danh từ canh, súp |
| 김치gimchi | danh từ kim chi (rau củ lên men) |
| 불고기bulgogi | danh từ bulgogi (thịt bò ướp nướng) |
| 비빔밥bibimbap | danh từ bibimbap (cơm trộn rau) |
| 김밥gimbap | danh từ kimbap (cơm cuộn rong biển) |
| 라면ramyeon | danh từ mì ramyeon, mì ăn liền |
| 냉면naengmyeon | danh từ naengmyeon (mì lạnh kiều mạch) |
| 떡tteok | danh từ bánh gạo, bánh tteok |
| 떡볶이tteokbokki | danh từ tteokbokki (bánh gạo xào cay) |
| 고기gogi | danh từ thịt |
| 소고기sogogi | danh từ thịt bò |
| 돼지고기dwaejigogi | danh từ thịt lợn, thịt heo |
| 닭고기dakgogi | danh từ thịt gà |
| 생선saengseon | danh từ cá (làm thức ăn) |
| 계란gyeran | danh từ trứng (trứng gà) |
| 채소chaeso | danh từ rau, rau củ |
| 과일gwail | danh từ hoa quả, trái cây |
| 사과sagwa | danh từ quả táo |
| 배bae | danh từ quả lê (lê Hàn Quốc) |
| 바나나banana | danh từ quả chuối |
| 딸기ttalgi | danh từ dâu tây |
| 포도podo | danh từ quả nho |
| 수박subak | danh từ dưa hấu |
| 귤gyul | danh từ quả quýt |
| 쌀ssal | danh từ gạo |
| 감자gamja | danh từ khoai tây |
| 양파yangpa | danh từ hành tây |
| 물mul | danh từ nước |
| 우유uyu | danh từ sữa |
| 커피keopi | danh từ cà phê |
| 차cha | danh từ trà |
| 주스juseu | danh từ nước ép, nước hoa quả |
| 맥주maekju | danh từ bia |
| 술sul | danh từ rượu, đồ uống có cồn |
| 소주soju | danh từ soju (rượu chưng cất Hàn Quốc) |
| 콜라kolla | danh từ cô-ca, nước ngọt cola |
| 설탕seoltang | danh từ đường (ăn) |
| 소금sogeum | danh từ muối |
| 맛mat | danh từ vị, mùi vị |
| 반찬banchan | danh từ món ăn kèm, thức ăn (ăn với cơm) |
| 숟가락sutgarak | danh từ cái thìa, muỗng |
| 젓가락jeotgarak | danh từ đũa |
| 컵keop | danh từ cốc, ly |
| 접시jeopsi | danh từ đĩa |
| 메뉴menyu | danh từ thực đơn, menu |
| 식사siksa | danh từ bữa ăn |
| 요리yori | danh từ nấu ăn; món ăn, ẩm thực |
| 케이크keikeu | danh từ bánh kem, bánh ngọt |
| 아이스크림aiseukeurim | danh từ kem |
| 과자gwaja | danh từ bánh kẹo, đồ ăn vặt (bánh quy, snack) |
| 몸mom | danh từ cơ thể, thân thể; sức khỏe |
| 머리meori | danh từ đầu; tóc; trí óc |
| 얼굴eolgul | danh từ khuôn mặt, mặt |
| 눈nun | danh từ mắt |
| 코ko | danh từ mũi |
| 입ip | danh từ miệng |
| 귀gwi | danh từ tai |
| 목mok | danh từ cổ; họng |
| 어깨eokkae | danh từ vai |
| 팔pal | danh từ cánh tay |
| 손son | danh từ bàn tay, tay |
| 손가락songarak | danh từ ngón tay |
| 배bae | danh từ bụng |
| 다리dari | danh từ chân, cẳng chân |
| 발bal | danh từ bàn chân |
| 허리heori | danh từ eo, lưng (phần thắt lưng) |
| 머리카락meorikarak | danh từ tóc, sợi tóc |
| 키ki | danh từ chiều cao (của người) |
| 병byeong | danh từ bệnh, bệnh tật |
| 감기gamgi | danh từ cảm, cảm cúm |
| 약yak | danh từ thuốc |
| 열yeol | danh từ sốt; nhiệt, sức nóng |
| 의사uisa | danh từ bác sĩ |
| 간호사ganhosa | danh từ y tá, điều dưỡng |
| 건강geongang | danh từ sức khỏe |
| 옷ot | danh từ quần áo |
| 바지baji | danh từ quần, quần dài |
| 치마chima | danh từ váy |
| 셔츠syeocheu | danh từ áo sơ mi |
| 티셔츠tisyeocheu | danh từ áo phông, áo thun |
| 원피스wonpiseu | danh từ váy liền, đầm |
| 코트koteu | danh từ áo khoác dài, áo măng tô |
| 양말yangmal | danh từ tất, vớ |
| 신발sinbal | danh từ giày, giày dép |
| 구두gudu | danh từ giày da, giày tây |
| 운동화undonghwa | danh từ giày thể thao |
| 모자moja | danh từ mũ, nón |
| 가방gabang | danh từ cặp, túi, ba lô |
| 안경angyeong | danh từ kính mắt, kính |
| 시계sigye | danh từ đồng hồ |
| 우산usan | danh từ cái ô, dù |
| 지갑jigap | danh từ ví, bóp |
| 돈don | danh từ tiền |
| 값gap | danh từ giá, giá tiền; giá trị |
| 가격gagyeok | danh từ giá, giá cả |
| 물건mulgeon | danh từ đồ vật, đồ, hàng hóa |
| 선물seonmul | danh từ quà, quà tặng |
| 카드kadeu | danh từ thẻ; thẻ tín dụng |
| 현금hyeongeum | danh từ tiền mặt |
| 영수증yeongsujeung | danh từ hóa đơn, biên lai |
| 차cha | danh từ xe, xe ô tô |
| 자동차jadongcha | danh từ ô tô, xe hơi |
| 버스beoseu | danh từ xe buýt |
| 지하철jihacheol | danh từ tàu điện ngầm |
| 기차gicha | danh từ tàu hỏa |
| 택시taeksi | danh từ taxi |
| 비행기bihaenggi | danh từ máy bay |
| 배bae | danh từ tàu, thuyền |
| 자전거jajeongeo | danh từ xe đạp |
| 표pyo | danh từ vé |
| 운전unjeon | danh từ lái xe |
| 교통gyotong | danh từ giao thông; phương tiện đi lại |
| 신호등sinhodeung | danh từ đèn giao thông, đèn tín hiệu |
| 다리dari | danh từ cây cầu |
| 공부gongbu | danh từ việc học, học bài |
| 숙제sukje | danh từ bài tập về nhà |
| 시험siheom | danh từ kỳ thi, bài kiểm tra |
| 수업sueop | danh từ giờ học, tiết học, buổi học |
| 책chaek | danh từ sách, quyển sách |
| 공책gongchaek | danh từ vở, quyển vở |
| 연필yeonpil | danh từ bút chì |
| 볼펜bolpen | danh từ bút bi, bút |
| 종이jongi | danh từ giấy |
| 사전sajeon | danh từ từ điển |
| 책상chaeksang | danh từ bàn học, bàn làm việc |
| 의자uija | danh từ ghế |
| 문제munje | danh từ vấn đề; câu hỏi, bài (trong đề thi) |
| 질문jilmun | danh từ câu hỏi |
| 대답daedap | danh từ câu trả lời, lời đáp |
| 한국어hangugeo | danh từ tiếng Hàn |
| 영어yeongeo | danh từ tiếng Anh |
| 외국어oegugeo | danh từ ngoại ngữ |
| 말mal | danh từ lời, lời nói; tiếng, ngôn ngữ |
| 글geul | danh từ bài viết, văn bản; chữ viết |
| 단어daneo | danh từ từ, từ vựng |
| 문장munjang | danh từ câu |
| 뜻tteut | danh từ nghĩa, ý nghĩa; ý định, ý chí |
| 한글hangeul | danh từ Hangeul, bảng chữ cái tiếng Hàn |
| 회의hoeui | danh từ cuộc họp, hội nghị |
| 일il | danh từ việc, công việc; nhiệm vụ; chuyện |
| 직업jigeop | danh từ nghề nghiệp, công việc |
| 회사원hoesawon | danh từ nhân viên văn phòng, nhân viên công ty |
| 경찰gyeongchal | danh từ cảnh sát; công an |
| 요리사yorisa | danh từ đầu bếp |
| 가수gasu | danh từ ca sĩ |
| 배우baeu | danh từ diễn viên |
| 대학교daehakgyo | danh từ trường đại học |
| 대학생daehaksaeng | danh từ sinh viên đại học |
| 졸업joreop | danh từ tốt nghiệp |
| 반ban | danh từ lớp (nhóm học sinh); một nửa, rưỡi |
| 교과서gyogwaseo | danh từ sách giáo khoa |
| 문mun | danh từ cửa, cổng |
| 창문changmun | danh từ cửa sổ |
| 침대chimdae | danh từ giường |
| 소파sopa | danh từ ghế sofa, ghế sa lông |
| 냉장고naengjanggo | danh từ tủ lạnh |
| 텔레비전tellebijeon | danh từ tivi, truyền hình |
| 컴퓨터keompyuteo | danh từ máy tính |
| 전화jeonhwa | danh từ điện thoại; cuộc gọi |
| 휴대폰hyudaepon | danh từ điện thoại di động |
| 전화번호jeonhwabeonho | danh từ số điện thoại |
| 사진sajin | danh từ ảnh, bức ảnh |
| 카메라kamera | danh từ máy ảnh |
| 거울geoul | danh từ gương |
| 열쇠yeolsoe | danh từ chìa khóa |
| 이불ibul | danh từ chăn, mền |
| 불bul | danh từ đèn; lửa |
| 에어컨eeokeon | danh từ máy điều hòa |
| 세탁기setakgi | danh từ máy giặt |
| 청소cheongso | danh từ sự dọn dẹp, quét dọn |
| 빨래ppallae | danh từ việc giặt giũ, đồ giặt |
| 쓰레기sseuregi | danh từ rác |
| 휴지hyuji | danh từ giấy vệ sinh, khăn giấy |
| 비누binu | danh từ xà phòng |
| 칫솔chitsol | danh từ bàn chải đánh răng |
| 수건sugeon | danh từ khăn tắm, khăn mặt |
| 상자sangja | danh từ hộp, thùng |
| 편지pyeonji | danh từ thư, lá thư |
| 주소juso | danh từ địa chỉ |
| 이메일imeil | danh từ email, thư điện tử |
| 날씨nalssi | danh từ thời tiết |
| 비bi | danh từ mưa |
| 눈nun | danh từ tuyết |
| 바람baram | danh từ gió |
| 구름gureum | danh từ mây, đám mây |
| 하늘haneul | danh từ bầu trời; trời (thiên đường) |
| 별byeol | danh từ ngôi sao |
| 꽃kkot | danh từ hoa, bông hoa |
| 나무namu | danh từ cây; gỗ |
| 동물dongmul | danh từ động vật |
| 개gae | danh từ chó |
| 고양이goyangi | danh từ mèo |
| 새sae | danh từ chim |
| 물고기mulgogi | danh từ cá (còn sống) |
| 돌dol | danh từ đá, hòn đá |
| 취미chwimi | danh từ sở thích |
| 운동undong | danh từ thể dục, thể thao, tập luyện |
| 축구chukgu | danh từ bóng đá |
| 야구yagu | danh từ bóng chày |
| 농구nonggu | danh từ bóng rổ |
| 수영suyeong | danh từ bơi lội |
| 테니스teniseu | danh từ quần vợt, tennis |
| 등산deungsan | danh từ leo núi |
| 여행yeohaeng | danh từ chuyến du lịch, du lịch, hành trình |
| 영화yeonghwa | danh từ phim, phim điện ảnh |
| 음악eumak | danh từ âm nhạc, nhạc |
| 노래norae | danh từ bài hát; việc hát |
| 춤chum | danh từ điệu nhảy, việc nhảy múa |
| 그림geurim | danh từ bức tranh, tranh vẽ |
| 게임geim | danh từ trò chơi, game (nhất là trò chơi điện tử) |
| 독서dokseo | danh từ việc đọc sách |
| 산책sanchaek | danh từ sự đi dạo, tản bộ |
| 피아노piano | danh từ đàn piano, dương cầm |
| 기타gita | danh từ đàn guitar, đàn ghi-ta |
| 콘서트konseoteu | danh từ buổi hòa nhạc, concert |
| 드라마deurama | danh từ phim truyền hình, phim bộ |
| 뉴스nyuseu | danh từ tin tức, thời sự |
| 인터넷inteonet | danh từ internet, mạng |
| 쇼핑syoping | danh từ mua sắm, shopping |
| 파티pati | danh từ bữa tiệc |
| 것geot | danh từ cái, thứ, đồ vật; cái (mà…) |
| 사랑sarang | danh từ tình yêu |
| 생각saenggak | danh từ suy nghĩ, ý tưởng; ý kiến |
| 이야기iyagi | danh từ câu chuyện, chuyện trò |
| 소리sori | danh từ âm thanh, tiếng động; giọng |
| 이유iyu | danh từ lý do, nguyên nhân |
| 계획gyehoek | danh từ kế hoạch |
| 약속yaksok | danh từ lời hứa; cuộc hẹn |
| 연락yeollak | danh từ sự liên lạc |
| 생활saenghwal | danh từ cuộc sống, sinh hoạt |
| 모양moyang | danh từ hình dáng, hình dạng; vẻ ngoài |
| 색saek | danh từ màu, màu sắc |
| 색깔saekkkal | danh từ màu, màu sắc |
| 종류jongnyu | danh từ loại, chủng loại |
| 기분gibun | danh từ tâm trạng, cảm giác |
| 마음maeum | danh từ tấm lòng, tâm hồn; tình cảm |
| 꿈kkum | danh từ giấc mơ; ước mơ |
| 자리jari | danh từ chỗ ngồi; chỗ, vị trí |
| 잠jam | danh từ giấc ngủ |
| 인사insa | danh từ lời chào; cúi chào |
| 여권yeogwon | danh từ hộ chiếu |
| 처음cheoeum | danh từ lần đầu; lúc đầu, ban đầu |
| 마지막majimak | danh từ cuối cùng, sau cùng; phần cuối |
| 가다gada | động từ đi |
| 오다oda | động từ đến, tới; rơi (mưa, tuyết) |
| 먹다meokda | động từ ăn; uống (thuốc) |
| 마시다masida | động từ uống |
| 자다jada | động từ ngủ |
| 일어나다ireonada | động từ thức dậy, dậy; đứng dậy; xảy ra |
| 보다boda | động từ thấy, nhìn, xem; thi (kỳ thi) |
| 듣다deutda | động từ nghe; học (một lớp, môn) |
| 말하다malhada | động từ nói |
| 읽다ikda | động từ đọc |
| 쓰다sseuda | động từ viết |
| 쓰다sseuda | động từ dùng, sử dụng; tiêu (tiền, thời gian) |
| 쓰다sseuda | động từ đội, đeo (mũ, kính, khẩu trang); che (ô) |
| 배우다baeuda | động từ học |
| 가르치다gareuchida | động từ dạy |
| 공부하다gongbuhada | động từ học, học bài |
| 일하다ilhada | động từ làm việc |
| 만나다mannada | động từ gặp, gặp gỡ |
| 사다sada | động từ mua |
| 팔다palda | động từ bán |
| 주다juda | động từ cho, đưa, tặng |
| 받다batda | động từ nhận; nghe (điện thoại) |
| 앉다anda | động từ ngồi |
| 서다seoda | động từ đứng; dừng (xe) |
| 걷다geotda | động từ đi bộ |
| 달리다dallida | động từ chạy |
| 놀다nolda | động từ chơi, đi chơi; được nghỉ (không làm việc) |
| 쉬다swida | động từ nghỉ, nghỉ ngơi; đóng cửa (cửa hàng) |
| 살다salda | động từ sống |
| 있다itda | tính từ có, ở (đâu đó), tồn tại |
| 없다eopda | tính từ không có, không ở (đâu đó) |
| 이다ida | động từ là (hệ từ: A là B) |
| 아니다anida | tính từ không phải (là) |
| 하다hada | động từ làm; nói |
| 되다doeda | động từ trở thành; được, xong; được phép, ổn |
| 알다alda | động từ biết; hiểu |
| 모르다moreuda | động từ không biết |
| 좋아하다joahada | động từ thích |
| 싫어하다sireohada | động từ ghét, không thích |
| 사랑하다saranghada | động từ yêu, thương |
| 기다리다gidarida | động từ chờ, đợi |
| 부르다bureuda | động từ gọi; hát; no (bụng, trong 배가 부르다) |
| 전화하다jeonhwahada | động từ gọi điện thoại |
| 운동하다undonghada | động từ tập thể dục, tập luyện |
| 요리하다yorihada | động từ nấu ăn |
| 청소하다cheongsohada | động từ dọn dẹp, quét dọn |
| 씻다ssitda | động từ rửa, tắm rửa |
| 샤워하다syawohada | động từ tắm vòi sen |
| 입다ipda | động từ mặc (quần áo) |
| 벗다beotda | động từ cởi, tháo (quần áo, giày, mũ) |
| 신다sinda | động từ đi, mang (giày, tất) |
| 타다tada | động từ đi (xe), lên (xe), cưỡi |
| 내리다naerida | động từ xuống (xe); rơi (mưa, tuyết); đi xuống |
| 갈아타다garatada | động từ chuyển (tàu, xe), đổi tuyến |
| 들어가다deureogada | động từ đi vào; về (nhà) |
| 나가다nagada | động từ đi ra, ra ngoài, rời đi |
| 들어오다deureooda | động từ đi vào, vào (hướng về người nói); về nhà |
| 나오다naoda | động từ đi ra, ra (hướng về người nói); xuất hiện |
| 올라가다ollagada | động từ đi lên, leo lên |
| 내려가다naeryeogada | động từ đi xuống |
| 돌아가다doragada | động từ quay về, trở về (nơi đó) |
| 돌아오다doraoda | động từ quay lại, trở về (đây) |
| 다니다danida | động từ đi học, đi làm (đều đặn); đi lại |
| 보내다bonaeda | động từ gửi; trải qua (thời gian) |
| 열다yeolda | động từ mở |
| 닫다datda | động từ đóng |
| 켜다kyeoda | động từ bật (đèn, thiết bị) |
| 끄다kkeuda | động từ tắt (đèn, thiết bị); dập (lửa) |
| 찾다chatda | động từ tìm, tìm kiếm; tìm thấy; rút (tiền) |
| 잃어버리다ireobeorida | động từ làm mất, đánh mất (đồ vật) |
| 만들다mandeulda | động từ làm, tạo ra; nấu |
| 시작하다sijakada | động từ bắt đầu |
| 끝나다kkeunnada | động từ kết thúc, xong |
| 생각하다saenggakada | động từ nghĩ, suy nghĩ; cân nhắc; nhớ |
| 이야기하다iyagihada | động từ nói chuyện, kể, trò chuyện |
| 묻다mutda | động từ hỏi |
| 대답하다daedapada | động từ trả lời, đáp |
| 웃다utda | động từ cười, mỉm cười |
| 울다ulda | động từ khóc; hót, kêu (chim, động vật) |
| 노래하다noraehada | động từ hát |
| 춤추다chumchuda | động từ nhảy, múa |
| 여행하다yeohaenghada | động từ du lịch, đi du lịch |
| 산책하다sanchaekada | động từ đi dạo, tản bộ |
| 쇼핑하다syopinghada | động từ mua sắm, đi shopping |
| 준비하다junbihada | động từ chuẩn bị |
| 돕다dopda | động từ giúp, giúp đỡ |
| 도와주다dowajuda | động từ giúp (ai đó), giúp đỡ |
| 빌리다billida | động từ mượn; thuê |
| 바꾸다bakkuda | động từ đổi, thay đổi, chuyển |
| 고르다goreuda | động từ chọn, lựa chọn |
| 주문하다jumunhada | động từ gọi món, đặt hàng |
| 계산하다gyesanhada | động từ thanh toán, trả tiền; tính toán |
| 걸리다geollida | động từ mất (thời gian); bị (cảm); được treo |
| 들다deulda | động từ cầm, xách, mang (trên tay); nhấc |
| 놓다nota | động từ đặt, để |
| 넣다neota | động từ cho vào, bỏ vào, thêm vào |
| 가지다gajida | động từ có, sở hữu; cầm, lấy |
| 가져가다gajyeogada | động từ mang theo, mang đi |
| 가져오다gajyeooda | động từ mang đến, đem đến (đồ vật) |
| 닦다dakda | động từ lau, chùi, đánh bóng; đánh (răng) |
| 자르다jareuda | động từ cắt |
| 그리다geurida | động từ vẽ |
| 치다chida | động từ chơi (tennis, piano…); đánh, đập |
| 찍다jjikda | động từ chụp (ảnh); đóng (dấu); chấm (nước chấm) |
| 결혼하다gyeolhonhada | động từ kết hôn, lấy vợ/chồng |
| 태어나다taeeonada | động từ được sinh ra, ra đời |
| 죽다jukda | động từ chết |
| 다치다dachida | động từ bị thương |
| 눕다nupda | động từ nằm |
| 기억하다gieokada | động từ nhớ, ghi nhớ |
| 잊어버리다ijeobeorida | động từ quên (mất) |
| 연습하다yeonseupada | động từ luyện tập, tập |
| 이해하다ihaehada | động từ hiểu |
| 출발하다chulbalhada | động từ xuất phát, khởi hành, rời đi |
| 도착하다dochakada | động từ đến, đến nơi |
| 운전하다unjeonhada | động từ lái xe |
| 이사하다isahada | động từ chuyển nhà |
| 초대하다chodaehada | động từ mời |
| 약속하다yaksokada | động từ hứa; hẹn (gặp) |
| 보이다boida | động từ được nhìn thấy, trông thấy; cho xem |
| 들리다deullida | động từ được nghe thấy, nghe thấy |
| 축하하다chukahada | động từ chúc mừng |
| 건너다geonneoda | động từ băng qua, sang (đường, sông, cầu) |
| 예약하다yeyakada | động từ đặt trước, đặt chỗ |
| 구경하다gugyeonghada | động từ ngắm, tham quan, xem (cho vui) |
| 싸우다ssauda | động từ cãi nhau, đánh nhau |
| 이기다igida | động từ thắng |
| 지다jida | động từ thua (trận đấu) |
| 드시다deusida | động từ ăn, uống (kính ngữ), dùng bữa |
| 주무시다jumusida | động từ ngủ (kính ngữ) |
| 계시다gyesida | động từ ở, có mặt (kính ngữ của 있다 dùng cho người) |
| 말씀하시다malsseumhasida | động từ nói (kính ngữ) |
| 졸업하다joreopada | động từ tốt nghiệp |
| 입학하다iphakada | động từ nhập học, vào trường |
| 지내다jinaeda | động từ sống, dạo này (thế nào); trải qua (thời gian) |
| 좋다jota | tính từ tốt, hay, đẹp; thích |
| 나쁘다nappeuda | tính từ xấu, tệ, có hại |
| 크다keuda | tính từ to, lớn; cao |
| 작다jakda | tính từ nhỏ, bé; thấp (chiều cao) |
| 많다manta | tính từ nhiều |
| 적다jeokda | tính từ ít (về số lượng) |
| 길다gilda | tính từ dài |
| 짧다jjalda | tính từ ngắn (độ dài, thời gian) |
| 높다nopda | tính từ cao (tòa nhà, núi) |
| 낮다natda | tính từ thấp |
| 넓다neolda | tính từ rộng, rộng rãi |
| 좁다jopda | tính từ hẹp, chật |
| 무겁다mugeopda | tính từ nặng |
| 가볍다gabyeopda | tính từ nhẹ (về trọng lượng) |
| 빠르다ppareuda | tính từ nhanh; sớm |
| 느리다neurida | tính từ chậm |
| 멀다meolda | tính từ xa |
| 가깝다gakkapda | tính từ gần |
| 비싸다bissada | tính từ đắt |
| 싸다ssada | tính từ rẻ |
| 맛있다masitda | tính từ ngon |
| 맛없다madeopda | tính từ không ngon, dở |
| 재미있다jaemiitda | tính từ thú vị, vui, hay |
| 재미없다jaemieopda | tính từ chán, không thú vị |
| 쉽다swipda | tính từ dễ |
| 어렵다eoryeopda | tính từ khó |
| 덥다deopda | tính từ nóng (thời tiết, nhiệt độ) |
| 춥다chupda | tính từ lạnh (thời tiết, nhiệt độ) |
| 따뜻하다ttatteutada | tính từ ấm, ấm áp |
| 시원하다siwonhada | tính từ mát, mát mẻ, sảng khoái |
| 뜨겁다tteugeopda | tính từ nóng (khi chạm vào) |
| 차갑다chagapda | tính từ lạnh (khi chạm vào); lạnh lùng (tính cách) |
| 맑다makda | tính từ trong xanh, quang đãng (thời tiết); trong, sạch (nước) |
| 흐리다heurida | tính từ âm u, nhiều mây; mờ |
| 예쁘다yeppeuda | tính từ đẹp, xinh, xinh xắn |
| 아름답다areumdapda | tính từ đẹp |
| 멋있다meositda | tính từ ngầu, phong cách, tuyệt |
| 귀엽다gwiyeopda | tính từ dễ thương, đáng yêu |
| 착하다chakada | tính từ hiền, tốt bụng, ngoan |
| 친절하다chinjeolhada | tính từ tử tế, thân thiện, niềm nở |
| 바쁘다bappeuda | tính từ bận |
| 피곤하다pigonhada | tính từ mệt, mệt mỏi |
| 아프다apeuda | tính từ ốm, bệnh; đau |
| 배고프다baegopeuda | tính từ đói |
| 배부르다baebureuda | tính từ no (sau khi ăn) |
| 기쁘다gippeuda | tính từ vui, vui mừng |
| 슬프다seulpeuda | tính từ buồn |
| 행복하다haengbokada | tính từ hạnh phúc |
| 즐겁다jeulgeopda | tính từ vui, vui vẻ, thú vị |
| 무섭다museopda | tính từ đáng sợ; sợ |
| 깨끗하다kkaekkeutada | tính từ sạch sẽ, gọn gàng |
| 더럽다deoreopda | tính từ bẩn, dơ |
| 조용하다joyonghada | tính từ yên tĩnh, im lặng |
| 시끄럽다sikkeureopda | tính từ ồn ào, ầm ĩ |
| 편하다pyeonhada | tính từ thoải mái, dễ chịu; tiện lợi |
| 불편하다bulpyeonhada | tính từ không thoải mái, khó chịu; bất tiện |
| 맵다maepda | tính từ cay |
| 달다dalda | tính từ ngọt |
| 짜다jjada | tính từ mặn |
| 쓰다sseuda | tính từ đắng |
| 젊다jeomda | tính từ trẻ (người lớn) |
| 어리다eorida | tính từ nhỏ tuổi, còn nhỏ (trẻ con) |
| 같다gatda | tính từ giống, giống nhau; như, tương tự |
| 다르다dareuda | tính từ khác, khác nhau |
| 괜찮다gwaenchanta | tính từ không sao, ổn; được, khá |
| 유명하다yumyeonghada | tính từ nổi tiếng |
| 중요하다jungyohada | tính từ quan trọng |
| 필요하다piryohada | tính từ cần, cần thiết |
| 건강하다geonganghada | tính từ khỏe mạnh |
| 밝다bakda | tính từ sáng; vui tươi |
| 어둡다eodupda | tính từ tối |
| 빨갛다ppalgata | tính từ đỏ |
| 파랗다parata | tính từ xanh lam, xanh; xanh (đèn giao thông) |
| 노랗다norata | tính từ vàng |
| 하얗다hayata | tính từ trắng |
| 까맣다kkamata | tính từ đen, đen sẫm |
| 싫다silta | tính từ ghét, không thích; không muốn |
| 반갑다bangapda | tính từ vui (được gặp), mừng |
| 고맙다gomapda | tính từ biết ơn, cảm ơn |
| 미안하다mianhada | tính từ xin lỗi, áy náy |
| 심심하다simsimhada | tính từ buồn chán (vì không có gì làm) |
| 늦다neutda | tính từ muộn, trễ |
| 아주aju | phó từ rất |
| 정말jeongmal | phó từ thật sự, thật là; sự thật (danh từ) |
| 진짜jinjja | phó từ thật, thật sự; đồ thật (danh từ) |
| 너무neomu | phó từ quá, quá mức; rất, thật là |
| 조금jogeum | phó từ một chút, một ít; một lát |
| 좀jom | phó từ một chút; làm ơn (làm mềm lời nhờ) |
| 많이mani | phó từ nhiều |
| 다da | phó từ tất cả, hết; hoàn toàn |
| 모두modu | phó từ tất cả, mọi người, cả thảy |
| 같이gachi | phó từ cùng nhau; giống như |
| 함께hamkke | phó từ cùng, cùng với |
| 혼자honja | phó từ một mình |
| 자주jaju | phó từ thường, hay |
| 가끔gakkeum | phó từ thỉnh thoảng, đôi khi |
| 항상hangsang | phó từ luôn luôn |
| 보통botong | phó từ thường thì, thông thường; bình thường (danh từ) |
| 벌써beolsseo | phó từ đã, rồi |
| 아직ajik | phó từ vẫn; (vẫn) chưa |
| 곧got | phó từ sắp, chẳng mấy chốc; ngay |
| 다시dasi | phó từ lại; một lần nữa |
| 또tto | phó từ lại; còn, và |
| 먼저meonjeo | phó từ trước, trước tiên |
| 나중에najunge | phó từ sau này, lát nữa, để sau |
| 빨리ppalli | phó từ nhanh, nhanh chóng; sớm |
| 천천히cheoncheonhi | phó từ chậm, từ từ |
| 잘jal | phó từ tốt, giỏi, khéo; hay (thường) |
| 못mot | phó từ không thể, không được |
| 안an | phó từ không |
| 일찍iljjik | phó từ sớm |
| 늦게neutge | phó từ muộn, trễ |
| 제일jeil | phó từ nhất, số một |
| 더deo | phó từ hơn, thêm; nữa |
| 꼭kkok | phó từ nhất định, chắc chắn; chặt |
| 아마ama | phó từ có lẽ, có thể |
| 그냥geunyang | phó từ cứ, chỉ; cứ thế, không vì lý do gì |
| 오래orae | phó từ lâu, trong thời gian dài |
| 별로byeollo | phó từ không… lắm, không đặc biệt |
| 바로baro | phó từ ngay, ngay lập tức; chính, đúng, thẳng |
| 열심히yeolsimhi | phó từ chăm chỉ, siêng năng |
| 계속gyesok | phó từ liên tục, cứ, tiếp tục |
| 잠깐jamkkan | phó từ một lát, một chút; chốc lát (danh từ) |
| 얼마나eolmana | phó từ bao (nhiêu, lâu, xa); biết bao |
| 그리고geurigo | liên từ và, rồi, còn |
| 그런데geureonde | liên từ nhưng, tuy nhiên; mà này |
| 그래서geuraeseo | liên từ vì vậy, cho nên, thế nên |
| 그러나geureona | liên từ nhưng, tuy nhiên |
| 하지만hajiman | liên từ nhưng, tuy nhiên |
| 그럼geureom | liên từ vậy thì, thế thì; tất nhiên rồi |
| 또는ttoneun | liên từ hoặc, hay là |
| 은/는eun/neun | tiểu từ tiểu từ chủ đề (còn về…, thì); đối chiếu |
| 이/가i/ga | tiểu từ tiểu từ chủ ngữ |
| 을/를eul/reul | tiểu từ tiểu từ tân ngữ |
| 에e | tiểu từ đến (nơi chốn); ở, vào, lúc (thời gian/vị trí) |
| 에서eseo | tiểu từ ở, tại (nơi hành động diễn ra); từ |
| 에게ege | tiểu từ cho, đến (người hoặc động vật) |
| 한테hante | tiểu từ cho, đến (người hoặc động vật); từ (người) |
| 와/과wa/gwa | tiểu từ và (giữa danh từ); với |
| 하고hago | tiểu từ và (giữa danh từ); với |
| 도do | tiểu từ cũng; ngay cả |
| 만man | tiểu từ chỉ |
| 의ui | tiểu từ của (sở hữu) |
| (으)로(eu)ro | tiểu từ bằng (phương tiện); về phía, đến (hướng); làm, như |
| 부터buteo | tiểu từ từ, bắt đầu từ; trước tiên |
| 까지kkaji | tiểu từ đến, cho đến, tới; ngay cả |
| 보다boda | tiểu từ hơn (so với) |
| 치킨chikin | danh từ gà rán |
| 음eum | thán từ ừm, ờ |