상당히 + adjective: 상당히 어려워요
khá, tương đối nhiều, đáng kể
Ví dụ
이번 시험은 지난번보다 상당히 어려웠어요.
Kỳ thi lần này khó hơn lần trước khá nhiều.
Thành phần từ
상 lẫn nhau+당 xứng
Nghĩa đen là "tương xứng", tức một lượng đáng kể. Hán Việt: tương đương — nhưng là từ dễ nhầm: 상당히 nghĩa là "khá, đáng kể", không phải "ngang bằng".
Từ liên quan