튀어요 · 튀었어요 · 튈 거예요 · 튄 (+noun)
bắn tung tóe; nảy lên; nổi bật
Ví dụ
차가 지나가면서 옷에 흙탕물이 튀었어요.
Xe chạy qua làm nước bùn bắn lên quần áo mình.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
튀어요 · 튀었어요 · 튈 거예요 · 튄 (+noun)
bắn tung tóe; nảy lên; nổi bật
Ví dụ
차가 지나가면서 옷에 흙탕물이 튀었어요.
Xe chạy qua làm nước bùn bắn lên quần áo mình.
Từ liên quan