성공이 · 성공을
sự thành công
Ví dụ
실패는 성공의 어머니라는 말이 있어요.
Có câu nói rằng thất bại là mẹ thành công.
Thành phần từ
성 thành+공 công lao
Nghĩa đen là "làm nên công lao". Hán Việt: thành công — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
성공이 · 성공을
sự thành công
Ví dụ
실패는 성공의 어머니라는 말이 있어요.
Có câu nói rằng thất bại là mẹ thành công.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "làm nên công lao". Hán Việt: thành công — giống hệt tiếng Việt.