Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

수출

suchul

수출이 · 수출을

xuất khẩu

Ví dụ

한국은 매년 자동차 수출이 많아요.

Hàn Quốc xuất khẩu rất nhiều ô tô mỗi năm.

Thành phần từ

수 chuyên chở출 ra

Nghĩa đen là "chở ra". Hán Việt: thâu xuất (tiếng Việt nói "xuất khẩu").

Bạn nên biết

Từ trái nghĩa là 수입 "nhập khẩu" — khác với 수입 "thu nhập".