Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

줄무늬

julmunui [줄무니]

줄무늬가 · 줄무늬를

sọc, họa tiết kẻ sọc

Ví dụ

오늘 줄무늬 티셔츠를 입고 학교에 갔어요.

Hôm nay mình mặc áo phông kẻ sọc đến trường.

Thành phần từ

줄 "đường kẻ" + 무늬 "họa tiết".

Bạn nên biết

Phát âm là [줄무니] — ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.