줄무늬가 · 줄무늬를
sọc, họa tiết kẻ sọc
Ví dụ
오늘 줄무늬 티셔츠를 입고 학교에 갔어요.
Hôm nay mình mặc áo phông kẻ sọc đến trường.
Thành phần từ
줄 "đường kẻ" + 무늬 "họa tiết".
Bạn nên biết
Phát âm là [줄무니] — ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
줄무늬가 · 줄무늬를
sọc, họa tiết kẻ sọc
Ví dụ
오늘 줄무늬 티셔츠를 입고 학교에 갔어요.
Hôm nay mình mặc áo phông kẻ sọc đến trường.
Thành phần từ
줄 "đường kẻ" + 무늬 "họa tiết".
Bạn nên biết
Phát âm là [줄무니] — ㅢ đứng sau phụ âm đọc như ㅣ.
Từ liên quan