쌓여요 · 쌓였어요 · 쌓일 거예요 · 쌓인 (+noun)
chất đống, được xếp chồng, tích tụ
Ví dụ
밤새 눈이 내려서 길에 많이 쌓였어요.
Tuyết rơi suốt đêm nên chất dày trên đường.
Thành phần từ
Dạng bị động của 쌓다 "chất, xếp".
Bạn nên biết
Phát âm là [싸이다]: ㅎ bị câm; hay gặp trong 스트레스가 쌓이다 "căng thẳng tích tụ".