Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

쌓이다

ssaida [싸이다]

쌓여요 · 쌓였어요 · 쌓일 거예요 · 쌓인 (+noun)

chất đống, được xếp chồng, tích tụ

Ví dụ

밤새 눈이 내려서 길에 많이 쌓였어요.

Tuyết rơi suốt đêm nên chất dày trên đường.

Thành phần từ

Dạng bị động của 쌓다 "chất, xếp".

Bạn nên biết

Phát âm là [싸이다]: ㅎ bị câm; hay gặp trong 스트레스가 쌓이다 "căng thẳng tích tụ".