붕어빵이 · 붕어빵을
bungeoppang (bánh cá nhân ngọt)
Ví dụ
겨울이 되면 동네에 붕어빵 가게가 생겨요.
Cứ đến mùa đông là trong khu phố lại mọc lên các hàng bánh cá.
Thành phần từ
붕어 “cá diếc” + 빵 “bánh mì” — đặt tên theo hình dáng; bên trong không có cá đâu.
Bạn nên biết
Nhân thường là đậu đỏ (팥) hoặc kem trứng (슈크림). Người ta hay đùa tranh luận nên ăn đầu hay đuôi trước.
Từ liên quan