Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

본격적

bongyeokjeok [본껵쩍]

본격적이에요 · 본격적인 (+noun) · 본격적으로

chính thức, thực sự, toàn diện

Ví dụ

다음 주부터 본격적인 여름이 시작돼요.

Từ tuần sau, mùa hè chính thức bắt đầu.

Thành phần từ

본 gốc, thật격 quy cách적 tính, mang tính

Nghĩa đen là "theo đúng quy cách" — giờ mới làm thật sự. Hán Việt: bản cách đích.

Bạn nên biết

Phát âm là [본껵쩍]; 본격적으로 시작하다 "chính thức bắt đầu" là cách kết hợp quan trọng.