본격적이에요 · 본격적인 (+noun) · 본격적으로
chính thức, thực sự, toàn diện
Ví dụ
다음 주부터 본격적인 여름이 시작돼요.
Từ tuần sau, mùa hè chính thức bắt đầu.
Thành phần từ
본 gốc, thật+격 quy cách+적 tính, mang tính
Nghĩa đen là "theo đúng quy cách" — giờ mới làm thật sự. Hán Việt: bản cách đích.
Bạn nên biết
Phát âm là [본껵쩍]; 본격적으로 시작하다 "chính thức bắt đầu" là cách kết hợp quan trọng.