졸졸 + 흐르다 / 따라다니다
róc rách (suối chảy); (theo) lẽo đẽo
Ví dụ
계곡물이 졸졸 흘러요.
Nước suối trong thung lũng chảy róc rách.
Thành phần từ
Từ tượng thanh và tượng hình (의성어·의태어) chỉ dòng nước nhỏ. Nguyên âm sáng 졸졸 nhỏ và êm; nguyên âm tối 줄줄 là dòng chảy mạnh hơn, như 땀이 줄줄 흘러요 “mồ hôi chảy ròng ròng”.
Bạn nên biết
졸졸 따라다니다 nghĩa là “lẽo đẽo theo ai đó”, như đứa trẻ theo bố mẹ.
Từ liên quan