Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3cụm từ

에 비해

e bihae

N에 비해(서) · N에 비하면 · -는 것에 비해

so với

Ví dụ

이 식당은 가격에 비해 양이 많아요.

Quán này so với giá tiền thì lượng đồ ăn nhiều.

Thành phần từ

비 so sánh

에 “với” + 비하다 “so sánh” (Hán Việt: tỷ) + -어: “so với X”.

Bạn nên biết

Hay dùng khi nhận xét: 나이에 비해 어려 보여요 “So với tuổi thì bạn trông trẻ”.