구조가 · 구조를
cấu trúc, kết cấu; bố cục (nhà)
Ví dụ
이 집은 구조가 좋아서 방이 넓어 보여요.
Căn nhà này bố cục tốt nên các phòng trông rộng.
Thành phần từ
구 dựng+조 tạo
Nghĩa đen là "dựng và làm nên". Hán Việt: cấu tạo (tiếng Việt nói "cấu trúc, cấu tạo").
Bạn nên biết
Một từ 구조 khác (救助) nghĩa là "cứu hộ", như 구조대 "đội cứu hộ".
Từ liên quan