Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

구조

gujo

구조가 · 구조를

cấu trúc, kết cấu; bố cục (nhà)

Ví dụ

이 집은 구조가 좋아서 방이 넓어 보여요.

Căn nhà này bố cục tốt nên các phòng trông rộng.

Thành phần từ

구 dựng조 tạo

Nghĩa đen là "dựng và làm nên". Hán Việt: cấu tạo (tiếng Việt nói "cấu trúc, cấu tạo").

Bạn nên biết

Một từ 구조 khác (救助) nghĩa là "cứu hộ", như 구조대 "đội cứu hộ".