찾아내요 · 찾아냈어요 · 찾아낼 거예요 · 찾아내세요
tìm ra, phát hiện ra, lần ra
Ví dụ
경찰이 잃어버린 지갑을 찾아냈어요.
Cảnh sát đã tìm ra chiếc ví bị mất.
Thành phần từ
찾다 "tìm" + -아 내다 "làm được đến cùng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
찾아내요 · 찾아냈어요 · 찾아낼 거예요 · 찾아내세요
tìm ra, phát hiện ra, lần ra
Ví dụ
경찰이 잃어버린 지갑을 찾아냈어요.
Cảnh sát đã tìm ra chiếc ví bị mất.
Thành phần từ
찾다 "tìm" + -아 내다 "làm được đến cùng".
Từ liên quan