Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

찾아내다

chajanaeda [차자내다]

찾아내요 · 찾아냈어요 · 찾아낼 거예요 · 찾아내세요

tìm ra, phát hiện ra, lần ra

Ví dụ

경찰이 잃어버린 지갑을 찾아냈어요.

Cảnh sát đã tìm ra chiếc ví bị mất.

Thành phần từ

찾다 "tìm" + -아 내다 "làm được đến cùng".