Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자원봉사자

jawonbongsaja

자원봉사자가 · 자원봉사자를

tình nguyện viên

Ví dụ

이번 축제에는 자원봉사자가 이백 명 넘게 참가했어요.

Lễ hội lần này có hơn hai trăm tình nguyện viên tham gia.

Thành phần từ

자 tự mình원 mong muốn봉 phụng, dâng사 phục vụ자 người

Nghĩa đen là "người phục vụ theo ý nguyện của chính mình" (Hán Việt: tự nguyện phụng sự giả). -자 = người làm việc đó: 과학자, 운전자.