순서가 · 순서를
thứ tự, trình tự; lượt
Ví dụ
순서대로 한 줄로 서 주세요.
Xin hãy xếp thành một hàng theo thứ tự.
Thành phần từ
순 theo, thuận+서 thứ tự
Nghĩa đen là "theo trình tự". Hán Việt: thuận tự.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn