Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

순서

sunseo

순서가 · 순서를

thứ tự, trình tự; lượt

Ví dụ

순서대로 한 줄로 서 주세요.

Xin hãy xếp thành một hàng theo thứ tự.

Thành phần từ

순 theo, thuận서 thứ tự

Nghĩa đen là "theo trình tự". Hán Việt: thuận tự.