Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

골프

golpeu

골프가 · 골프를

gôn, golf

Ví dụ

아버지는 주말에 친구분들과 골프를 치세요.

Cuối tuần bố mình chơi gôn với các bạn của bố.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "golf"; âm f cuối thành thêm một âm tiết 프.

Bạn nên biết

Dùng 치다 với golf, giống như quần vợt: 골프를 치다.