골프가 · 골프를
gôn, golf
Ví dụ
아버지는 주말에 친구분들과 골프를 치세요.
Cuối tuần bố mình chơi gôn với các bạn của bố.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "golf"; âm f cuối thành thêm một âm tiết 프.
Bạn nên biết
Dùng 치다 với golf, giống như quần vợt: 골프를 치다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
골프가 · 골프를
gôn, golf
Ví dụ
아버지는 주말에 친구분들과 골프를 치세요.
Cuối tuần bố mình chơi gôn với các bạn của bố.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "golf"; âm f cuối thành thêm một âm tiết 프.
Bạn nên biết
Dùng 치다 với golf, giống như quần vợt: 골프를 치다.
Từ liên quan