턱이 · 턱을
cằm, hàm
Ví dụ
아빠는 턱에 수염이 많이 났어요.
Bố mình có nhiều râu ở cằm.
Thành phần từ
Lưu ý đồng âm: 턱 còn chỉ gờ, bậc nhô lên, như 문턱 "ngưỡng cửa".
Bạn nên biết
한턱내다 nghĩa là khao, mời mọi người ăn, thường để ăn mừng tin vui.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn