가난이 · 가난을
sự nghèo khó, nghèo đói
Ví dụ
그는 어릴 때 가난 때문에 학교를 그만뒀어요.
Hồi nhỏ, anh ấy đã phải bỏ học vì nghèo.
Thành phần từ
Có lẽ từ một từ Hán Hàn cổ nghĩa là "gian nan" (艱難, Hán Việt: gian nan); thêm 하다 thành "nghèo": 가난하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가난이 · 가난을
sự nghèo khó, nghèo đói
Ví dụ
그는 어릴 때 가난 때문에 학교를 그만뒀어요.
Hồi nhỏ, anh ấy đã phải bỏ học vì nghèo.
Thành phần từ
Có lẽ từ một từ Hán Hàn cổ nghĩa là "gian nan" (艱難, Hán Việt: gian nan); thêm 하다 thành "nghèo": 가난하다.
Từ liên quan