Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

제한

jehan

제한이 · 제한을

sự giới hạn, hạn chế

Ví dụ

이 수영장은 나이 제한이 있어서 어린이는 못 들어가요.

Hồ bơi này có giới hạn độ tuổi nên trẻ em không được vào.

Thành phần từ

제 khống chế한 giới hạn

Hán Việt: chế hạn — tương đương "hạn chế" trong tiếng Việt (đảo trật tự).

Bạn nên biết

Từ ghép hay gặp: 시간 제한 "giới hạn thời gian", 나이 제한 "giới hạn độ tuổi", 속도 제한 "giới hạn tốc độ".