제한이 · 제한을
sự giới hạn, hạn chế
Ví dụ
이 수영장은 나이 제한이 있어서 어린이는 못 들어가요.
Hồ bơi này có giới hạn độ tuổi nên trẻ em không được vào.
Thành phần từ
제 khống chế+한 giới hạn
Hán Việt: chế hạn — tương đương "hạn chế" trong tiếng Việt (đảo trật tự).
Bạn nên biết
Từ ghép hay gặp: 시간 제한 "giới hạn thời gian", 나이 제한 "giới hạn độ tuổi", 속도 제한 "giới hạn tốc độ".
Từ liên quan