Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

기도하다

gidohada

기도해요 · 기도했어요 · 기도할 거예요 · 기도하세요

cầu nguyện

Ví dụ

시험에 합격하게 해 달라고 기도했어요.

Mình đã cầu nguyện cho thi đỗ.

Thành phần từ

기 cầu도 cầu khấn

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "cầu", lặp lại để nhấn mạnh. Hán Việt: kỳ đảo.

Bạn nên biết

Lời cầu nguyện hay dùng -게 해 주세요 "xin cho…": 건강하게 해 주세요.