드물어요 · 드물었어요 · 드문 (+noun) (ㄹ drops)
hiếm, hiếm có
Ví dụ
요즘은 손으로 편지를 쓰는 사람이 드물어요.
Dạo này hiếm người viết thư tay.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
드물어요 · 드물었어요 · 드문 (+noun) (ㄹ drops)
hiếm, hiếm có
Ví dụ
요즘은 손으로 편지를 쓰는 사람이 드물어요.
Dạo này hiếm người viết thư tay.
Từ liên quan