Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우선순위

useonsunwi [우선수뉘]

우선순위가 · 우선순위를

thứ tự ưu tiên

Ví dụ

바쁠 때는 일의 우선순위를 먼저 정하세요.

Khi bận rộn, hãy xác định thứ tự ưu tiên công việc trước.

Thành phần từ

우 ưu선 trước순 thứ tự위 vị trí

Hán Việt: ưu tiên thuận vị — 우선 "ưu tiên" + 순위 "thứ hạng".