우선순위가 · 우선순위를
thứ tự ưu tiên
Ví dụ
바쁠 때는 일의 우선순위를 먼저 정하세요.
Khi bận rộn, hãy xác định thứ tự ưu tiên công việc trước.
Thành phần từ
우 ưu+선 trước+순 thứ tự+위 vị trí
Hán Việt: ưu tiên thuận vị — 우선 "ưu tiên" + 순위 "thứ hạng".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우선순위가 · 우선순위를
thứ tự ưu tiên
Ví dụ
바쁠 때는 일의 우선순위를 먼저 정하세요.
Khi bận rộn, hãy xác định thứ tự ưu tiên công việc trước.
Thành phần từ
Hán Việt: ưu tiên thuận vị — 우선 "ưu tiên" + 순위 "thứ hạng".
Từ liên quan