알림이 · 알림을
thông báo
Ví dụ
단톡방 알림이 계속 와서 꺼 놨어요.
Thông báo nhóm chat đến liên tục nên tôi đã tắt đi.
Thành phần từ
Danh từ thuần Hàn từ 알리다 “cho biết, thông báo”.
Bạn nên biết
Bật/tắt thông báo là 알림을 켜다/끄다. Đừng nhầm với 알람 “báo thức”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
알림이 · 알림을
thông báo
Ví dụ
단톡방 알림이 계속 와서 꺼 놨어요.
Thông báo nhóm chat đến liên tục nên tôi đã tắt đi.
Thành phần từ
Danh từ thuần Hàn từ 알리다 “cho biết, thông báo”.
Bạn nên biết
Bật/tắt thông báo là 알림을 켜다/끄다. Đừng nhầm với 알람 “báo thức”.
Từ liên quan