기술자가 · 기술자를
kỹ thuật viên, thợ kỹ thuật, kỹ sư
Ví dụ
기술자가 와서 에어컨을 고쳐 줬어요.
Thợ kỹ thuật đã đến sửa máy lạnh cho mình.
Thành phần từ
기 kỹ năng+술 thuật, nghệ+자 người
Nghĩa đen là "người có kỹ thuật". Hán Việt: kỹ thuật giả.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기술자가 · 기술자를
kỹ thuật viên, thợ kỹ thuật, kỹ sư
Ví dụ
기술자가 와서 에어컨을 고쳐 줬어요.
Thợ kỹ thuật đã đến sửa máy lạnh cho mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người có kỹ thuật". Hán Việt: kỹ thuật giả.
Từ liên quan