Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기술자

gisulja [기술짜]

기술자가 · 기술자를

kỹ thuật viên, thợ kỹ thuật, kỹ sư

Ví dụ

기술자가 와서 에어컨을 고쳐 줬어요.

Thợ kỹ thuật đã đến sửa máy lạnh cho mình.

Thành phần từ

기 kỹ năng술 thuật, nghệ자 người

Nghĩa đen là "người có kỹ thuật". Hán Việt: kỹ thuật giả.