Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

생명

saengmyeong

생명이 · 생명을

sinh mệnh, sự sống, mạng sống

Ví dụ

의사는 사람의 생명을 구하는 일을 해요.

Bác sĩ làm công việc cứu sống con người.

Thành phần từ

생 sống명 mệnh

Nghĩa đen là "sự sống và vận mệnh". Hán Việt: sinh mệnh — giống tiếng Việt.