프린터가 · 프린터를
máy in
Ví dụ
사무실 프린터에 종이가 하나도 없어요.
Máy in ở văn phòng hết sạch giấy rồi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "printer".
Bạn nên biết
Muốn nói "in", người Hàn dùng 프린트하다 hoặc trang trọng hơn là 출력하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
프린터가 · 프린터를
máy in
Ví dụ
사무실 프린터에 종이가 하나도 없어요.
Máy in ở văn phòng hết sạch giấy rồi.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "printer".
Bạn nên biết
Muốn nói "in", người Hàn dùng 프린트하다 hoặc trang trọng hơn là 출력하다.
Từ liên quan