Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사회적

sahoejeok

사회적인 (+noun) · 사회적으로 · 사회적 (+noun)

mang tính xã hội, (thuộc) xã hội

Ví dụ

환경 오염은 큰 사회적 문제가 되었습니다.

Ô nhiễm môi trường đã trở thành một vấn đề xã hội lớn.

Thành phần từ

사 xã hội회 hội họp적 tính, thuộc về

사회 "xã hội" + -적 "tính": -적 biến danh từ thành từ mang nghĩa tính chất, giống "-tính" trong tiếng Việt: 경제적, 국제적.

Bạn nên biết

Từ có -적 đứng ngay trước danh từ (사회적 문제) hoặc thêm 인/으로: 사회적인 활동, 사회적으로.