세관이 · 세관을
hải quan
Ví dụ
입국할 때 세관에서 가방을 검사했어요.
Lúc nhập cảnh, mình bị kiểm tra túi ở hải quan.
Thành phần từ
세 thuế+관 cửa ải
Hán Việt: thuế quan — nghĩa đen là "cửa ải thu thuế"; lưu ý tiếng Việt gọi cơ quan này là "hải quan", còn "thuế quan" là thuế nhập khẩu.
Từ liên quan