Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

세관

segwan

세관이 · 세관을

hải quan

Ví dụ

입국할 때 세관에서 가방을 검사했어요.

Lúc nhập cảnh, mình bị kiểm tra túi ở hải quan.

Thành phần từ

세 thuế관 cửa ải

Hán Việt: thuế quan — nghĩa đen là "cửa ải thu thuế"; lưu ý tiếng Việt gọi cơ quan này là "hải quan", còn "thuế quan" là thuế nhập khẩu.